genus rhodanthe

genus rhodanthe

A gardener carefully tends to a potted genus Rhodanthe on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: genus rhodanthe một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài cây thân thảo cây bụi chịu hạn, nguồn gốc từ Nam Phi Úc. Chi này đôi khi được xếp vào chi Helipterum.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài phát triển tốt trong môi trường khô cằn.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu chi khả năng thích nghi độc đáo với hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify under genus rhodanthe": phân loại dưới chi .
    • The new species was classified under genus rhodanthe after careful analysis. (Loài mới được phân loại dưới chi genus rhodanthe sau khi phân tích cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhodanthe (n): dạng rút gọn của , thường dùng trong văn cảnh không chính thức.
  • Helipterum (n): một chi thực vật khác, đôi khi được coi đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật chịu hạn: chỉ chung các chi thực vật khả năng sống trong điều kiện khô hạn.
  • Chi hoa cúc Úc: tên gọi phổ biến cho các loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.